live one

/lɪv wən/
Danh từ
  1. (thân mật, thành ngữ) Người dễ bị lừa, trở thành nạn nhân hoặc bị chế giễu.
    (informal, idiomatic) Someone who is easily fooled, victimized, or ridiculed.
    Từ đồng nghĩa:chumpdupemarkpatsysucker
  2. (thân mật, thành ngữ) Người lập dị, không tuân thủ hoặc kỳ dị.
    (informal, idiomatic) Someone who is eccentric, nonconformist, or otherwise peculiar.
    Từ đồng nghĩa:chumpdupemarkpatsysucker
  3. (thông tục, thành ngữ) Người, đồ vật hoặc tình huống đặc biệt thú vị, đáng chú ý hoặc khẩn cấp.
    (informal, idiomatic) A person, thing, or situation which is particularly interesting, noteworthy, or urgent.
    Từ đồng nghĩa:chumpdupemarkpatsysucker
🎬 Nghe “live one” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish